Chủ đềTập luyện
에티르망 · /etiʁmɑ̃/

étirement

에티르망/etiʁmɑ̃/
noun

động tác kéo dài cơ để tăng độ dẻo, thường dùng để thả lỏng

Dùng sau khi thức, sau khi chạy, hoặc giữa các cuộc họp để nới hông và cổ.

Ví dụ

  • 01

    Quelques minutes d'étirement au réveil détendent mes hanches raides.

    Vài phút giãn cơ sau khi thức dậy làm nới khớp hông cứng.

  • 02

    Après la course, je me suis assis sur le trottoir pour un étirement des mollets avant de rentrer.

    Sau khi chạy tôi ngồi ở lề đường để giãn cơ bắp chân rồi mới đi bộ về.

  • 03

    Le travail de bureau tend mon cou, alors je fais un étirement entre les réunions.

    Làm việc bàn khiến cổ căng, nên tôi giãn cơ giữa các cuộc họp.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
étirement là gì nghĩa phát âm: động tác kéo dài cơ để tăng độ dẻo, thường dùng để thả lỏng | juin Sổ từ mở · juin.com