Chủ đềTập luyện
알롱가멘투 · 아ᄙᅩ가메두 · /alõɡaˈmẽtu/

alongamento

/alõɡaˈmẽtu/
noun

động tác kéo dài cơ để tăng độ dẻo, thường dùng để thả lỏng

Dùng sau khi thức, sau khi chạy, hoặc giữa các cuộc họp để nới hông và cổ.

Ví dụ

  • 01

    Alguns minutos de alongamento ao acordar soltam os quadris rígidos.

    Vài phút giãn cơ sau khi thức dậy làm nới khớp hông cứng.

  • 02

    Depois da corrida sentei no meio-fio para o alongamento da panturrilha antes de ir para casa.

    Sau khi chạy tôi ngồi ở lề đường để giãn cơ bắp chân rồi mới đi bộ về.

  • 03

    O trabalho de mesa endurece o pescoço, então faço alongamento entre as reuniões.

    Làm việc bàn khiến cổ căng, nên tôi giãn cơ giữa các cuộc họp.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm