Chủ đềTập luyện
르강안 · /rə.ɡaŋ.an/

regangan

르강안/rə.ɡaŋ.an/
noun

động tác kéo dài cơ để tăng độ dẻo, thường dùng để thả lỏng

Dùng sau khi thức, sau khi chạy, hoặc giữa các cuộc họp để nới hông và cổ.

Ví dụ

  • 01

    Beberapa minit regangan selepas bangun melembutkan pinggul yang kaku.

    Vài phút giãn cơ sau khi thức dậy làm nới khớp hông cứng.

  • 02

    Selepas lari saya duduk di tepi jalan untuk regangan betis sebelum pulang.

    Sau khi chạy tôi ngồi ở lề đường để giãn cơ bắp chân rồi mới đi bộ về.

  • 03

    Kerja meja mengetatkan leher, jadi saya buat regangan antara mesyuarat.

    Làm việc bàn khiến cổ căng, nên tôi giãn cơ giữa các cuộc họp.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm