Chủ đềTập luyện
에스티라미엔토 · /estiɾaˈmjento/

estiramiento

에스티라미엔토/estiɾaˈmjento/
noun

động tác kéo dài cơ để tăng độ dẻo, thường dùng để thả lỏng

Dùng sau khi thức, sau khi chạy, hoặc giữa các cuộc họp để nới hông và cổ.

Ví dụ

  • 01

    Unos minutos de estiramiento al despertar aflojan mis caderas rígidas.

    Vài phút giãn cơ sau khi thức dậy làm nới khớp hông cứng.

  • 02

    Tras la carrera me senté en el bordillo para el estiramiento de gemelos antes de ir a casa.

    Sau khi chạy tôi ngồi ở lề đường để giãn cơ bắp chân rồi mới đi bộ về.

  • 03

    El trabajo de escritorio me tensa el cuello, así que hago estiramiento entre reuniones.

    Làm việc bàn khiến cổ căng, nên tôi giãn cơ giữa các cuộc họp.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
estiramiento là gì nghĩa phát âm: động tác kéo dài cơ để tăng độ dẻo, thường dùng để thả lỏng | juin Sổ từ mở · juin.com