Chủ đềTập luyện
이탈라 · /i.tˤaː.la/

إطالة

이탈라/i.tˤaː.la/itala
noun

động tác kéo dài cơ để tăng độ dẻo, thường dùng để thả lỏng

Dùng sau khi thức, sau khi chạy, hoặc giữa các cuộc họp để nới hông và cổ.

Ví dụ

  • 01

    دقائق من إطالة بعد الاستيقاظ ترخي وركي المتصلبين.

    Vài phút giãn cơ sau khi thức dậy làm nới khớp hông cứng.

  • 02

    بعد الجري جلست على الرصيف لأداء إطالة السمانة قبل المشي إلى البيت.

    Sau khi chạy tôi ngồi ở lề đường để giãn cơ bắp chân rồi mới đi bộ về.

  • 03

    عمل المكتب يشد رقبتي لذا أقوم بإطالة بين الاجتماعات.

    Làm việc bàn khiến cổ căng, nên tôi giãn cơ giữa các cuộc họp.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
إطالة là gì nghĩa phát âm [itala]: động tác kéo dài cơ để tăng độ dẻo, thường dùng để thả lỏng | juin Sổ từ mở · juin.com