Chủ đềTập luyện
데눙 · /ˈdeːnʊŋ/

dehnung

데눙/ˈdeːnʊŋ/
noun

động tác kéo dài cơ để tăng độ dẻo, thường dùng để thả lỏng

Dùng sau khi thức, sau khi chạy, hoặc giữa các cuộc họp để nới hông và cổ.

Ví dụ

  • 01

    Ein paar Minuten Dehnung nach dem Aufwachen lockern meine steifen Hüften.

    Vài phút giãn cơ sau khi thức dậy làm nới khớp hông cứng.

  • 02

    Nach dem Lauf saß ich am Bordstein für die Dehnung der Waden, bevor ich nach Hause ging.

    Sau khi chạy tôi ngồi ở lề đường để giãn cơ bắp chân rồi mới đi bộ về.

  • 03

    Schreibtischarbeit macht den Nacken eng, deshalb mache ich Dehnung zwischen den Besprechungen.

    Làm việc bàn khiến cổ căng, nên tôi giãn cơ giữa các cuộc họp.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm