Chủ đềTập luyện
스트레치 · 스토ᄛᅦ트티 · /sɯ.to.ret.tɕi/
ストレッチ
스트레치/sɯ.to.ret.tɕi/sutoretchinoun
động tác kéo dài cơ để tăng độ dẻo, thường dùng để thả lỏng
筋肉を伸ばして柔軟性を高める動き。整理運動でも行う
Dùng sau khi thức, sau khi chạy, hoặc giữa các cuộc họp để nới hông và cổ.
起床後・走行後・デスク仕事の合間に、硬い股関節や首をほぐすときに使う。
Ví dụ
Vài phút giãn cơ sau khi thức dậy làm nới khớp hông cứng.
Sau khi chạy tôi ngồi ở lề đường để giãn cơ bắp chân rồi mới đi bộ về.
Làm việc bàn khiến cổ căng, nên tôi giãn cơ giữa các cuộc họp.
Từ liên quan
растяжка(Tiếng Nga)स्ट्रेचिंग(Tiếng Hindi)拉伸(Tiếng Trung)ยืดเหยียด(Tiếng Thái)dehnung(Tiếng Đức)alongamento(Tiếng Bồ Đào Nha)peregangan(Tiếng Indonesia)regangan(Tiếng Mã Lai)stretching(Tiếng Anh)스트레칭(Tiếng Hàn)stretching(Tiếng Philippines)giãn cơ(Tiếng Việt)étirement(Tiếng Pháp)estiramiento(Tiếng Tây Ban Nha)إطالة(Tiếng Ả Rập)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.