Chủ đềTập luyện
요가 · /jɔ.ɡa/
yoga
요가/jɔ.ɡa/noun
luyện thân-tâm bằng tư thế và hơi thở
pratique corps-esprit de postures et de souffle
Chỉ buổi tập ở studio hoặc nhà, không phải bài tập về nhà.
Il s'agit de la pratique en studio ou à la maison, pas des devoirs.
Ví dụ
Tôi đặt lớp yoga lúc bảy giờ sáng vì phòng tập lúc đó yên tĩnh.
Mười phút yoga sau một ngày căng thẳng giúp vai tôi hạ xuống.
Tư thế yoga cho người mới đứng một chân vẫn làm tôi lảo đảo.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.