Bão & giông bão
Từ vựng phổ biến về bão nhiệt đới — nghĩa và ví dụ trên mỗi trang từ.
- Arabicإعصارhệ thống bão xoáy lớn; thường là bão nhiệt đới
- Arabicتايفونbão nhiệt đới mạnh ở Tây Thái Bình Dương
- Arabicتحذيرthông báo chính thức về nguy hiểm hoặc rủi ro
- Arabicجدار العينvòng dông bão mạnh nhất quanh mắt bão
- Arabicعاصفة رياحgió rất mạnh, thường gần sức bão
- Arabicعرامmực nước biển dâng bất thường do bão đẩy vào bờ
- Arabicفيضانnước tràn ngập vùng đất thường khô ráo
- Arabicلاندفولthời điểm bão nhiệt đới chạm đất liền
- Arabicهطول غزيرmưa lớn đột ngột
- Arabicهوريكانbão nhiệt đới ở Đại Tây Dương hoặc Đông Thái Bình Dương
- Germanaugenwandvòng dông bão mạnh nhất quanh mắt bão
- Germanhurrikanbão nhiệt đới ở Đại Tây Dương hoặc Đông Thái Bình Dương
- Germanlandfallthời điểm bão nhiệt đới chạm đất liền
- Germanplatzregenmưa lớn đột ngột
- Germanstarkwindgió rất mạnh, thường gần sức bão
- Germansturmflutmực nước biển dâng bất thường do bão đẩy vào bờ
- Germantaifunbão nhiệt đới mạnh ở Tây Thái Bình Dương
- Germanüberschwemmungnước tràn ngập vùng đất thường khô ráo
- Germanwarnungthông báo chính thức về nguy hiểm hoặc rủi ro
- Germanzyklonhệ thống bão xoáy lớn; thường là bão nhiệt đới
- Englishcyclonehệ thống bão xoáy lớn; thường là bão nhiệt đới
- Englishdownpourmưa lớn đột ngột
- Englisheyewallvòng dông bão mạnh nhất quanh mắt bão
- Englishfloodnước tràn ngập vùng đất thường khô ráo
- Englishgalegió rất mạnh, thường gần sức bão
- Englishhurricanebão nhiệt đới ở Đại Tây Dương hoặc Đông Thái Bình Dương
- Englishlandfallthời điểm bão nhiệt đới chạm đất liền
- Englishstorm surgemực nước biển dâng bất thường do bão đẩy vào bờ
- Englishtyphoonbão nhiệt đới mạnh ở Tây Thái Bình Dương
- Englishwarningthông báo chính thức về nguy hiểm hoặc rủi ro
- Spanishaguaceromưa lớn đột ngột
- Spanishalertathông báo chính thức về nguy hiểm hoặc rủi ro
- Spanishciclónhệ thống bão xoáy lớn; thường là bão nhiệt đới
- Spanishhuracánbão nhiệt đới ở Đại Tây Dương hoặc Đông Thái Bình Dương
- Spanishinundaciónnước tràn ngập vùng đất thường khô ráo
- Spanishlandfallthời điểm bão nhiệt đới chạm đất liền
- Spanishmarejadamực nước biển dâng bất thường do bão đẩy vào bờ
- Spanishpared del ojovòng dông bão mạnh nhất quanh mắt bão
- Spanishtifónbão nhiệt đới mạnh ở Tây Thái Bình Dương
- Spanishvendavalgió rất mạnh, thường gần sức bão
- Filipinobabalathông báo chính thức về nguy hiểm hoặc rủi ro
- Filipinobagyobão nhiệt đới mạnh ở Tây Thái Bình Dương
- Filipinobahanước tràn ngập vùng đất thường khô ráo
- Filipinocyclonehệ thống bão xoáy lớn; thường là bão nhiệt đới
- Filipinoeyewallvòng dông bão mạnh nhất quanh mắt bão
- Filipinohurricanebão nhiệt đới ở Đại Tây Dương hoặc Đông Thái Bình Dương
- Filipinolandfallthời điểm bão nhiệt đới chạm đất liền
- Filipinomalakas na hangingió rất mạnh, thường gần sức bão
- Filipinomalakas na ulanmưa lớn đột ngột
- Filipinostorm surgemực nước biển dâng bất thường do bão đẩy vào bờ
- Frenchalertethông báo chính thức về nguy hiểm hoặc rủi ro
- Frenchaversemưa lớn đột ngột
- Frenchcoup de ventgió rất mạnh, thường gần sức bão
- Frenchcyclonehệ thống bão xoáy lớn; thường là bão nhiệt đới
- Frenchinondationnước tràn ngập vùng đất thường khô ráo
- Frenchlandfallthời điểm bão nhiệt đới chạm đất liền
- Frenchmur de l'oeilvòng dông bão mạnh nhất quanh mắt bão
- Frenchonde de tempêtemực nước biển dâng bất thường do bão đẩy vào bờ
- Frenchouraganbão nhiệt đới ở Đại Tây Dương hoặc Đông Thái Bình Dương
- Frenchtyphonbão nhiệt đới mạnh ở Tây Thái Bình Dương
- Hindiआईवॉलvòng dông bão mạnh nhất quanh mắt bão
- Hindiचक्रवातhệ thống bão xoáy lớn; thường là bão nhiệt đới
- Hindiचेतावनीthông báo chính thức về nguy hiểm hoặc rủi ro
- Hindiटाइफूनbão nhiệt đới mạnh ở Tây Thái Bình Dương
- Hindiतूफानी लहरmực nước biển dâng bất thường do bão đẩy vào bờ
- Hindiतेज़ हवाgió rất mạnh, thường gần sức bão
- Hindiबाढ़nước tràn ngập vùng đất thường khô ráo
- Hindiमूसलधार बारिशmưa lớn đột ngột
- Hindiलैंडफॉलthời điểm bão nhiệt đới chạm đất liền
- Hindiहरिकेनbão nhiệt đới ở Đại Tây Dương hoặc Đông Thái Bình Dương
- Indonesianangin kencanggió rất mạnh, thường gần sức bão
- Indonesianbanjirnước tràn ngập vùng đất thường khô ráo
- Indonesiandinding matavòng dông bão mạnh nhất quanh mắt bão
- Indonesiangelombang badaimực nước biển dâng bất thường do bão đẩy vào bờ
- Indonesianhujan derasmưa lớn đột ngột
- Indonesianhurikanbão nhiệt đới ở Đại Tây Dương hoặc Đông Thái Bình Dương
- Indonesianlandfallthời điểm bão nhiệt đới chạm đất liền
- Indonesianperingatanthông báo chính thức về nguy hiểm hoặc rủi ro
- Indonesiansiklonhệ thống bão xoáy lớn; thường là bão nhiệt đới
- Indonesiantopanbão nhiệt đới mạnh ở Tây Thái Bình Dương
- Japaneseアイウォールvòng dông bão mạnh nhất quanh mắt bão
- Japaneseサイクロンhệ thống bão xoáy lớn; thường là bão nhiệt đới
- Japaneseハリケーンbão nhiệt đới ở Đại Tây Dương hoặc Đông Thái Bình Dương
- Japanese上陸thời điểm bão nhiệt đới chạm đất liền
- Japanese台風bão nhiệt đới mạnh ở Tây Thái Bình Dương
- Japanese強風gió rất mạnh, thường gần sức bão
- Japanese洪水nước tràn ngập vùng đất thường khô ráo
- Japanese警報thông báo chính thức về nguy hiểm hoặc rủi ro
- Japanese豪雨mưa lớn đột ngột
- Japanese高潮mực nước biển dâng bất thường do bão đẩy vào bờ
- Korean강풍gió rất mạnh, thường gần sức bão
- Korean경보thông báo chính thức về nguy hiểm hoặc rủi ro
- Korean눈벽vòng dông bão mạnh nhất quanh mắt bão
- Korean사이클론hệ thống bão xoáy lớn; thường là bão nhiệt đới
- Korean상륙thời điểm bão nhiệt đới chạm đất liền
- Korean태풍bão nhiệt đới mạnh ở Tây Thái Bình Dương
- Korean폭우mưa lớn đột ngột
- Korean폭풍해일mực nước biển dâng bất thường do bão đẩy vào bờ
- Korean허리케인bão nhiệt đới ở Đại Tây Dương hoặc Đông Thái Bình Dương
- Korean홍수nước tràn ngập vùng đất thường khô ráo
- Malayamaranthông báo chính thức về nguy hiểm hoặc rủi ro
- Malayangin kencanggió rất mạnh, thường gần sức bão
- Malaybanjirnước tràn ngập vùng đất thường khô ráo
- Malaydinding matavòng dông bão mạnh nhất quanh mắt bão
- Malayhujan lebatmưa lớn đột ngột
- Malayhurikanbão nhiệt đới ở Đại Tây Dương hoặc Đông Thái Bình Dương
- Malaylandfallthời điểm bão nhiệt đới chạm đất liền
- Malayombak ributmực nước biển dâng bất thường do bão đẩy vào bờ
- Malaysiklonhệ thống bão xoáy lớn; thường là bão nhiệt đới
- Malaytaufanbão nhiệt đới mạnh ở Tây Thái Bình Dương
- Portugueseaguaceiromưa lớn đột ngột
- Portuguesealertathông báo chính thức về nguy hiểm hoặc rủi ro
- Portugueseciclonehệ thống bão xoáy lớn; thường là bão nhiệt đới
- Portuguesefuracãobão nhiệt đới ở Đại Tây Dương hoặc Đông Thái Bình Dương
- Portugueseinundaçãonước tràn ngập vùng đất thường khô ráo
- Portugueselandfallthời điểm bão nhiệt đới chạm đất liền
- Portugueseparede do olhovòng dông bão mạnh nhất quanh mắt bão
- Portugueseressacamực nước biển dâng bất thường do bão đẩy vào bờ
- Portuguesetufãobão nhiệt đới mạnh ở Tây Thái Bình Dương
- Portuguesevendavalgió rất mạnh, thường gần sức bão
- Russianлендфоллthời điểm bão nhiệt đới chạm đất liền
- Russianливеньmưa lớn đột ngột
- Russianнаводнениеnước tràn ngập vùng đất thường khô ráo
- Russianнагонmực nước biển dâng bất thường do bão đẩy vào bờ
- Russianпредупреждениеthông báo chính thức về nguy hiểm hoặc rủi ro
- Russianстена глазаvòng dông bão mạnh nhất quanh mắt bão
- Russianтайфунbão nhiệt đới mạnh ở Tây Thái Bình Dương
- Russianураганbão nhiệt đới ở Đại Tây Dương hoặc Đông Thái Bình Dương
- Russianциклонhệ thống bão xoáy lớn; thường là bão nhiệt đới
- Russianшквалgió rất mạnh, thường gần sức bão
- Thaiกำแพงตาvòng dông bão mạnh nhất quanh mắt bão
- Thaiคำเตือนthông báo chính thức về nguy hiểm hoặc rủi ro
- Thaiไซโคลนhệ thống bão xoáy lớn; thường là bão nhiệt đới
- Thaiไต้ฝุ่นbão nhiệt đới mạnh ở Tây Thái Bình Dương
- Thaiน้ำท่วมnước tràn ngập vùng đất thường khô ráo
- Thaiฝนตกหนักmưa lớn đột ngột
- Thaiพายุซัดฝั่งmực nước biển dâng bất thường do bão đẩy vào bờ
- Thaiลมแรงgió rất mạnh, thường gần sức bão
- Thaiแลนด์ฟอลthời điểm bão nhiệt đới chạm đất liền
- Thaiเฮอริเคนbão nhiệt đới ở Đại Tây Dương hoặc Đông Thái Bình Dương
- Vietnamesebãobão nhiệt đới mạnh ở Tây Thái Bình Dương
- Vietnamesebão tốbão nhiệt đới ở Đại Tây Dương hoặc Đông Thái Bình Dương
- Vietnamesecảnh báothông báo chính thức về nguy hiểm hoặc rủi ro
- Vietnameseđổ bộthời điểm bão nhiệt đới chạm đất liền
- Vietnamesegió mạnhgió rất mạnh, thường gần sức bão
- Vietnameselũ lụtnước tràn ngập vùng đất thường khô ráo
- Vietnamesemưa xối xảmưa lớn đột ngột
- Vietnamesesóng dângmực nước biển dâng bất thường do bão đẩy vào bờ
- Vietnamesevành mắtvòng dông bão mạnh nhất quanh mắt bão
- Vietnamesexoáy thuậnhệ thống bão xoáy lớn; thường là bão nhiệt đới
- Chinese (Simplified)台风bão nhiệt đới mạnh ở Tây Thái Bình Dương
- Chinese (Simplified)大风gió rất mạnh, thường gần sức bão
- Chinese (Simplified)暴雨mưa lớn đột ngột
- Chinese (Simplified)气旋hệ thống bão xoáy lớn; thường là bão nhiệt đới
- Chinese (Simplified)洪水nước tràn ngập vùng đất thường khô ráo
- Chinese (Simplified)登陆thời điểm bão nhiệt đới chạm đất liền
- Chinese (Simplified)眼墙vòng dông bão mạnh nhất quanh mắt bão
- Chinese (Simplified)警报thông báo chính thức về nguy hiểm hoặc rủi ro
- Chinese (Simplified)风暴潮mực nước biển dâng bất thường do bão đẩy vào bờ
- Chinese (Simplified)飓风bão nhiệt đới ở Đại Tây Dương hoặc Đông Thái Bình Dương