tifón

티폰 · /tiˈfon/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

bão nhiệt đới mạnh ở Tây Thái Bình Dương

Cùng loại với hurricane; tên gọi theo lưu vực.

Ví dụ

  • Un fuerte tifón se acerca a la costa este fin de semana.

    Một cơn bão mạnh đang tiến gần bờ biển cuối tuần này.

  • Las escuelas cerraron temprano por la alerta de tifón.

    Trường học đóng cửa sớm vì cảnh báo bão.

  • El tifón trajo lluvias intensas y vientos peligrosos.

    Cơn bão mang theo mưa lớn và gió nguy hiểm.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm