Chủ đềBão & giông bão
타이펑 · 다이ᅗᅮᆼ · /tʰai³⁵ fʊŋ⁵⁵/
台风
타이펑/tʰai³⁵ fʊŋ⁵⁵/táifēngnoun
bão nhiệt đới mạnh ở Tây Thái Bình Dương
西北太平洋上的强烈热带气旋
Cùng loại với hurricane; tên gọi theo lưu vực.
与飓风同类,只是海域不同叫法不同。
Ví dụ
Một cơn bão mạnh đang tiến gần bờ biển cuối tuần này.
Trường học đóng cửa sớm vì cảnh báo bão.
Cơn bão mang theo mưa lớn và gió nguy hiểm.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.