Chủ đềBão & giông bão
bagyo
바교 · /baɡ.jo/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
bão nhiệt đới mạnh ở Tây Thái Bình Dương
Cùng loại với hurricane; tên gọi theo lưu vực.
Ví dụ
Malakas na bagyo ang papalapit sa baybayin ngayong weekend.
Một cơn bão mạnh đang tiến gần bờ biển cuối tuần này.
Nagsara nang maaga ang mga paaralan dahil sa babala ng bagyo.
Trường học đóng cửa sớm vì cảnh báo bão.
Nagdala ang bagyo ng malakas na ulan at mapanganib na hangin.
Cơn bão mang theo mưa lớn và gió nguy hiểm.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.