Chủ đềBão & giông bão
남투암 · /náːm tʰûam/
น้ำท่วม
남투암/náːm tʰûam/nam thuamnoun
nước tràn ngập vùng đất thường khô ráo
น้ำล้นท่วมพื้นที่ที่ปกติแห้ง
Mưa bão lớn có thể gây lũ lụt đô thị.
ฝนไต้ฝุ่นหนักอาจทำให้น้ำท่วมในเมือง
Ví dụ
Lũ lụt buộc các gia đình phải rời nhà.
Bao cát bảo vệ cửa hàng khỏi lũ lụt.
Tin tức đưa tin lũ lụt kỷ lục ở lưu vực sông.
Từ liên quan
홍수(Tiếng Hàn)洪水(Tiếng Trung)baha(Tiếng Philippines)lũ lụt(Tiếng Việt)inundação(Tiếng Bồ Đào Nha)فيضان(Tiếng Ả Rập)बाढ़(Tiếng Hindi)überschwemmung(Tiếng Đức)banjir(Tiếng Indonesia)洪水(Tiếng Nhật)inondation(Tiếng Pháp)banjir(Tiếng Mã Lai)inundación(Tiếng Tây Ban Nha)наводнение(Tiếng Nga)flood(Tiếng Anh)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.