น้ำท่วม

남투암 · /náːm tʰûam/nam thuam

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

nước tràn ngập vùng đất thường khô ráo

Mưa bão lớn có thể gây lũ lụt đô thị.

Ví dụ

  • น้ำท่วมบังคับให้ครอบครัวออกจากบ้าน

    Lũ lụt buộc các gia đình phải rời nhà.

  • กระสอบทรายปกป้องร้านค้าจากน้ำท่วม

    Bao cát bảo vệ cửa hàng khỏi lũ lụt.

  • ข่าวนำเสนอว่าน้ำท่วมสถิติในลุ่มน้ำ

    Tin tức đưa tin lũ lụt kỷ lục ở lưu vực sông.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
น้ำท่วม là gì, nghĩa [nam thuam]: nước tràn ngập vùng đất thường khô ráo | juin Sổ từ mở · juin.com