Chủ đềBão & giông bão
überschwemmung
위버슈베뭉 · /ˈyːbɐˌʃvɛmʊŋ/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
nước tràn ngập vùng đất thường khô ráo
Mưa bão lớn có thể gây lũ lụt đô thị.
Ví dụ
Die Überschwemmung zwang Familien, ihre Häuser zu verlassen.
Lũ lụt buộc các gia đình phải rời nhà.
Sandsäcke schützten Läden vor der Überschwemmung.
Bao cát bảo vệ cửa hàng khỏi lũ lụt.
Nachrichten meldeten eine Rekord-Überschwemmung im Flussgebiet.
Tin tức đưa tin lũ lụt kỷ lục ở lưu vực sông.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.