Chủ đềBão & giông bão
banjir
반지르 · /ban.dʒir/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
nước tràn ngập vùng đất thường khô ráo
Mưa bão lớn có thể gây lũ lụt đô thị.
Ví dụ
Banjir memaksa keluarga meninggalkan rumah.
Lũ lụt buộc các gia đình phải rời nhà.
Beg pasir melindungi kedai daripada banjir.
Bao cát bảo vệ cửa hàng khỏi lũ lụt.
Berita melaporkan banjir rekod di lembangan sungai.
Tin tức đưa tin lũ lụt kỷ lục ở lưu vực sông.
Trong các ngôn ngữ khác
flood(Tiếng Anh)洪水(Tiếng Trung)baha(Tiếng Philippines)lũ lụt(Tiếng Việt)inundação(Tiếng Bồ Đào Nha)فيضان(Tiếng Ả Rập)बाढ़(Tiếng Hindi)홍수(Tiếng Hàn)überschwemmung(Tiếng Đức)banjir(Tiếng Indonesia)洪水(Tiếng Nhật)inondation(Tiếng Pháp)inundación(Tiếng Tây Ban Nha)น้ำท่วม(Tiếng Thái)наводнение(Tiếng Nga)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.