فيضان

파야단 · /faj.a.dˤaːn/fayadan

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

nước tràn ngập vùng đất thường khô ráo

Mưa bão lớn có thể gây lũ lụt đô thị.

Ví dụ

  • أجبر الفيضان العائلات على مغادرة منازلها.

    Lũ lụt buộc các gia đình phải rời nhà.

  • حمت أكياس الرمل المتاجر من الفيضان.

    Bao cát bảo vệ cửa hàng khỏi lũ lụt.

  • أفادت الأخبار بفيضان قياسي في حوض النهر.

    Tin tức đưa tin lũ lụt kỷ lục ở lưu vực sông.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
فيضان là gì, nghĩa [fayadan]: nước tràn ngập vùng đất thường khô ráo | juin Sổ từ mở · juin.com