flood

플러드 · /flʌd/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

nước tràn ngập vùng đất thường khô ráo

Mưa bão lớn có thể gây lũ lụt đô thị.

Ví dụ

  • The flood forced families to leave their homes.

    Lũ lụt buộc các gia đình phải rời nhà.

  • Sandbags protected shops from the flood.

    Bao cát bảo vệ cửa hàng khỏi lũ lụt.

  • News reported a record flood in the river basin.

    Tin tức đưa tin lũ lụt kỷ lục ở lưu vực sông.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
flood là gì, nghĩa: nước tràn ngập vùng đất thường khô ráo | juin Sổ từ mở · juin.com