Chủ đềBão & giông bão
flood
플러드 · /flʌd/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
nước tràn ngập vùng đất thường khô ráo
Mưa bão lớn có thể gây lũ lụt đô thị.
Ví dụ
The flood forced families to leave their homes.
Lũ lụt buộc các gia đình phải rời nhà.
Sandbags protected shops from the flood.
Bao cát bảo vệ cửa hàng khỏi lũ lụt.
News reported a record flood in the river basin.
Tin tức đưa tin lũ lụt kỷ lục ở lưu vực sông.
Trong các ngôn ngữ khác
洪水(Tiếng Trung)baha(Tiếng Philippines)lũ lụt(Tiếng Việt)inundação(Tiếng Bồ Đào Nha)فيضان(Tiếng Ả Rập)बाढ़(Tiếng Hindi)홍수(Tiếng Hàn)überschwemmung(Tiếng Đức)banjir(Tiếng Indonesia)洪水(Tiếng Nhật)inondation(Tiếng Pháp)banjir(Tiếng Mã Lai)inundación(Tiếng Tây Ban Nha)น้ำท่วม(Tiếng Thái)наводнение(Tiếng Nga)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.