Chủ đềBão & giông bão
洪水
훙수이 · /xuŋ³⁵ ʂuei²¹⁴/hóngshuǐBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
nước tràn ngập vùng đất thường khô ráo
Mưa bão lớn có thể gây lũ lụt đô thị.
Ví dụ
洪水迫使家庭离开家园。
Lũ lụt buộc các gia đình phải rời nhà.
沙袋保护了商店免受洪水侵袭。
Bao cát bảo vệ cửa hàng khỏi lũ lụt.
新闻报道流域出现创纪录洪水。
Tin tức đưa tin lũ lụt kỷ lục ở lưu vực sông.
Trong các ngôn ngữ khác
flood(Tiếng Anh)baha(Tiếng Philippines)lũ lụt(Tiếng Việt)inundação(Tiếng Bồ Đào Nha)فيضان(Tiếng Ả Rập)बाढ़(Tiếng Hindi)홍수(Tiếng Hàn)überschwemmung(Tiếng Đức)banjir(Tiếng Indonesia)洪水(Tiếng Nhật)inondation(Tiếng Pháp)banjir(Tiếng Mã Lai)inundación(Tiếng Tây Ban Nha)น้ำท่วม(Tiếng Thái)наводнение(Tiếng Nga)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.