洪水

훙수이 · /xuŋ³⁵ ʂuei²¹⁴/hóngshuǐ

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

nước tràn ngập vùng đất thường khô ráo

Mưa bão lớn có thể gây lũ lụt đô thị.

Ví dụ

  • 洪水迫使家庭离开家园。

    Lũ lụt buộc các gia đình phải rời nhà.

  • 沙袋保护了商店免受洪水侵袭。

    Bao cát bảo vệ cửa hàng khỏi lũ lụt.

  • 新闻报道流域出现创纪录洪水。

    Tin tức đưa tin lũ lụt kỷ lục ở lưu vực sông.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm