inundación

이눈다시온 · /i.nun.daˈθjon/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

nước tràn ngập vùng đất thường khô ráo

Mưa bão lớn có thể gây lũ lụt đô thị.

Ví dụ

  • La inundación obligó a familias a dejar sus casas.

    Lũ lụt buộc các gia đình phải rời nhà.

  • Los sacos de arena protegieron las tiendas de la inundación.

    Bao cát bảo vệ cửa hàng khỏi lũ lụt.

  • Las noticias informaron de una inundación récord en la cuenca.

    Tin tức đưa tin lũ lụt kỷ lục ở lưu vực sông.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm