Chủ đềBão & giông bão
나보드네니예 · 너ᄫᅥ드네니에 · /nə.vɐdˈnʲenʲɪ.je/
наводнение
나보드네니예/nə.vɐdˈnʲenʲɪ.je/navodneniyenoun
nước tràn ngập vùng đất thường khô ráo
разлив воды, покрывающий обычно сухую землю
Mưa bão lớn có thể gây lũ lụt đô thị.
Сильный дождь тайфуна может вызвать городское наводнение.
Ví dụ
Lũ lụt buộc các gia đình phải rời nhà.
Bao cát bảo vệ cửa hàng khỏi lũ lụt.
Tin tức đưa tin lũ lụt kỷ lục ở lưu vực sông.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.