Chủ đềBão & giông bão
이눈다상 · 이누다ᄼᅥ · /i.nũ.daˈsɐ̃w/
inundação
이눈다상/i.nũ.daˈsɐ̃w/noun
nước tràn ngập vùng đất thường khô ráo
transbordamento de água que cobre terra normalmente seca
Mưa bão lớn có thể gây lũ lụt đô thị.
A chuva de tufão pode causar inundação urbana.
Ví dụ
Lũ lụt buộc các gia đình phải rời nhà.
Bao cát bảo vệ cửa hàng khỏi lũ lụt.
Tin tức đưa tin lũ lụt kỷ lục ở lưu vực sông.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.