Chủ đềBão & giông bão
hongsu · 홍ᄼᅮ · /hoŋ.su/
홍수
/hoŋ.su/noun
nước tràn ngập vùng đất thường khô ráo
물이 넘쳐 평소 마른 땅을 덮는 현상
Mưa bão lớn có thể gây lũ lụt đô thị.
태풍 폭우는 도시 홍수를 일으킬 수 있습니다.
Ví dụ
Lũ lụt buộc các gia đình phải rời nhà.
Bao cát bảo vệ cửa hàng khỏi lũ lụt.
Tin tức đưa tin lũ lụt kỷ lục ở lưu vực sông.
Từ liên quan
น้ำท่วม(Tiếng Thái)洪水(Tiếng Trung)baha(Tiếng Philippines)lũ lụt(Tiếng Việt)inundação(Tiếng Bồ Đào Nha)فيضان(Tiếng Ả Rập)बाढ़(Tiếng Hindi)überschwemmung(Tiếng Đức)banjir(Tiếng Indonesia)洪水(Tiếng Nhật)inondation(Tiếng Pháp)banjir(Tiếng Mã Lai)inundación(Tiếng Tây Ban Nha)наводнение(Tiếng Nga)flood(Tiếng Anh)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.