Chủ đềBão & giông bão
고즈이 · 코ᅀᅮ이 · /koː.zui/
洪水
고즈이/koː.zui/kouzuinoun
nước tràn ngập vùng đất thường khô ráo
水があふれ通常は乾いた土地を覆うこと
Mưa bão lớn có thể gây lũ lụt đô thị.
台風の大雨は都市の洪水を引き起こすことがあります。
Ví dụ
Lũ lụt buộc các gia đình phải rời nhà.
Bao cát bảo vệ cửa hàng khỏi lũ lụt.
Tin tức đưa tin lũ lụt kỷ lục ở lưu vực sông.
Từ liên quan
홍수(Tiếng Hàn)น้ำท่วม(Tiếng Thái)洪水(Tiếng Trung)baha(Tiếng Philippines)lũ lụt(Tiếng Việt)inundação(Tiếng Bồ Đào Nha)فيضان(Tiếng Ả Rập)बाढ़(Tiếng Hindi)überschwemmung(Tiếng Đức)banjir(Tiếng Indonesia)inondation(Tiếng Pháp)banjir(Tiếng Mã Lai)inundación(Tiếng Tây Ban Nha)наводнение(Tiếng Nga)flood(Tiếng Anh)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.