baha

바하 · /ba.ha/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

nước tràn ngập vùng đất thường khô ráo

Mưa bão lớn có thể gây lũ lụt đô thị.

Ví dụ

  • Pinilit ng baha ang mga pamilya na umalis sa tahanan.

    Lũ lụt buộc các gia đình phải rời nhà.

  • Pinrotektahan ng sandbags ang mga tindahan mula sa baha.

    Bao cát bảo vệ cửa hàng khỏi lũ lụt.

  • Iniulat ng balita ang record na baha sa river basin.

    Tin tức đưa tin lũ lụt kỷ lục ở lưu vực sông.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm