暴雨

바오위 · /paʊ⁵¹ y²¹⁴/bàoyǔ

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mưa lớn đột ngột

Bão thường mang theo mưa xối xả kéo dài nhiều giờ.

Ví dụ

  • 一场突如其来的暴雨淹没了地铁入口。

    Mưa xối xả đột ngột làm ngập lối vào tàu điện ngầm.

  • 暴雨期间我们在屋檐下等待。

    Chúng tôi đứng dưới mái chờ trong cơn mưa xối xả.

  • 暴雨在日落前停了。

    Mưa xối xả tạnh ngay trước lúc hoàng hôn.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
暴雨 là gì, nghĩa [bàoyǔ]: mưa lớn đột ngột | juin Sổ từ mở · juin.com