Chủ đềBão & giông bão
暴雨
바오위 · /paʊ⁵¹ y²¹⁴/bàoyǔBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
mưa lớn đột ngột
Bão thường mang theo mưa xối xả kéo dài nhiều giờ.
Ví dụ
一场突如其来的暴雨淹没了地铁入口。
Mưa xối xả đột ngột làm ngập lối vào tàu điện ngầm.
暴雨期间我们在屋檐下等待。
Chúng tôi đứng dưới mái chờ trong cơn mưa xối xả.
暴雨在日落前停了。
Mưa xối xả tạnh ngay trước lúc hoàng hôn.
Trong các ngôn ngữ khác
downpour(Tiếng Anh)豪雨(Tiếng Nhật)averse(Tiếng Pháp)mưa xối xả(Tiếng Việt)aguaceiro(Tiếng Bồ Đào Nha)هطول غزير(Tiếng Ả Rập)hujan deras(Tiếng Indonesia)ฝนตกหนัก(Tiếng Thái)ливень(Tiếng Nga)malakas na ulan(Tiếng Philippines)폭우(Tiếng Hàn)platzregen(Tiếng Đức)hujan lebat(Tiếng Mã Lai)aguacero(Tiếng Tây Ban Nha)मूसलधार बारिश(Tiếng Hindi)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.