폭우

poku · /pʰo.u/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mưa lớn đột ngột

Bão thường mang theo mưa xối xả kéo dài nhiều giờ.

Ví dụ

  • 갑작스러운 폭우로 지하철 입구가 물에 잠겼습니다.

    Mưa xối xả đột ngột làm ngập lối vào tàu điện ngầm.

  • 폭우 동안 우리는 처마 밑에서 기다렸습니다.

    Chúng tôi đứng dưới mái chờ trong cơn mưa xối xả.

  • 폭우는 해 지기 직전에 그쳤습니다.

    Mưa xối xả tạnh ngay trước lúc hoàng hôn.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
폭우 là gì, nghĩa [poku]: mưa lớn đột ngột | juin Sổ từ mở · juin.com