Chủ đềBão & giông bão
폭우
poku · /pʰo.u/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
mưa lớn đột ngột
Bão thường mang theo mưa xối xả kéo dài nhiều giờ.
Ví dụ
갑작스러운 폭우로 지하철 입구가 물에 잠겼습니다.
Mưa xối xả đột ngột làm ngập lối vào tàu điện ngầm.
폭우 동안 우리는 처마 밑에서 기다렸습니다.
Chúng tôi đứng dưới mái chờ trong cơn mưa xối xả.
폭우는 해 지기 직전에 그쳤습니다.
Mưa xối xả tạnh ngay trước lúc hoàng hôn.
Trong các ngôn ngữ khác
downpour(Tiếng Anh)豪雨(Tiếng Nhật)averse(Tiếng Pháp)mưa xối xả(Tiếng Việt)aguaceiro(Tiếng Bồ Đào Nha)هطول غزير(Tiếng Ả Rập)暴雨(Tiếng Trung)hujan deras(Tiếng Indonesia)ฝนตกหนัก(Tiếng Thái)ливень(Tiếng Nga)malakas na ulan(Tiếng Philippines)platzregen(Tiếng Đức)hujan lebat(Tiếng Mã Lai)aguacero(Tiếng Tây Ban Nha)मूसलधार बारिश(Tiếng Hindi)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.