Chủ đềBão & giông bão
다운푸어 · /ˈdaʊn.pɔː/
downpour
다운푸어/ˈdaʊn.pɔː/noun
mưa lớn đột ngột
a sudden heavy rainfall
Bão thường mang theo mưa xối xả kéo dài nhiều giờ.
Typhoons often bring hours of continuous downpour.
Ví dụ
Mưa xối xả đột ngột làm ngập lối vào tàu điện ngầm.
Chúng tôi đứng dưới mái chờ trong cơn mưa xối xả.
Mưa xối xả tạnh ngay trước lúc hoàng hôn.
Từ liên quan
豪雨(Tiếng Nhật)averse(Tiếng Pháp)mưa xối xả(Tiếng Việt)aguaceiro(Tiếng Bồ Đào Nha)هطول غزير(Tiếng Ả Rập)暴雨(Tiếng Trung)ฝนตกหนัก(Tiếng Thái)ливень(Tiếng Nga)malakas na ulan(Tiếng Philippines)폭우(Tiếng Hàn)platzregen(Tiếng Đức)hujan lebat(Tiếng Mã Lai)aguacero(Tiếng Tây Ban Nha)मूसलधार बारिश(Tiếng Hindi)hujan deras(Tiếng Indonesia)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.