malakas na ulan

말라카스 나 울란 · /ma.la.kas na u.lan/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mưa lớn đột ngột

Bão thường mang theo mưa xối xả kéo dài nhiều giờ.

Ví dụ

  • Binaha ng biglaang malakas na ulan ang pasukan ng subway.

    Mưa xối xả đột ngột làm ngập lối vào tàu điện ngầm.

  • Naghintay kami sa ilalim ng bubong habang may malakas na ulan.

    Chúng tôi đứng dưới mái chờ trong cơn mưa xối xả.

  • Tumigil ang malakas na ulan bago lumubog ang araw.

    Mưa xối xả tạnh ngay trước lúc hoàng hôn.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm