豪雨

고우 · /ɡoː.u/gou

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mưa lớn đột ngột

Bão thường mang theo mưa xối xả kéo dài nhiều giờ.

Ví dụ

  • 突然の豪雨で地下鉄の入口が浸水しました。

    Mưa xối xả đột ngột làm ngập lối vào tàu điện ngầm.

  • 豪雨の間、私たちは屋根の下で待ちました。

    Chúng tôi đứng dưới mái chờ trong cơn mưa xối xả.

  • 豪雨は日没直前に止みました。

    Mưa xối xả tạnh ngay trước lúc hoàng hôn.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm