aguacero

아과세로 · /a.ɣwaˈθe.ɾo/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mưa lớn đột ngột

Bão thường mang theo mưa xối xả kéo dài nhiều giờ.

Ví dụ

  • Un aguacero repentino inundó la entrada del metro.

    Mưa xối xả đột ngột làm ngập lối vào tàu điện ngầm.

  • Esperamos bajo un techo durante el aguacero.

    Chúng tôi đứng dưới mái chờ trong cơn mưa xối xả.

  • El aguacero paró justo antes del atardecer.

    Mưa xối xả tạnh ngay trước lúc hoàng hôn.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm