Chủ đềBão & giông bão
므어쏘이싸 · 머ᄼᅩᄼᅡ · /mɨə˨˩ soj˦˥ sa˧˨/
mưa xối xả
므어쏘이싸/mɨə˨˩ soj˦˥ sa˧˨/mua xoi xanoun
mưa lớn đột ngột
Bão thường mang theo mưa xối xả kéo dài nhiều giờ.
Ví dụ
Từ liên quan
downpour(Tiếng Anh)豪雨(Tiếng Nhật)averse(Tiếng Pháp)aguaceiro(Tiếng Bồ Đào Nha)هطول غزير(Tiếng Ả Rập)暴雨(Tiếng Trung)ฝนตกหนัก(Tiếng Thái)ливень(Tiếng Nga)malakas na ulan(Tiếng Philippines)폭우(Tiếng Hàn)platzregen(Tiếng Đức)hujan lebat(Tiếng Mã Lai)aguacero(Tiếng Tây Ban Nha)मूसलधार बारिश(Tiếng Hindi)hujan deras(Tiếng Indonesia)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.