hujan deras

후잔 데라스 · /hu.dʒan də.ras/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mưa lớn đột ngột

Bão thường mang theo mưa xối xả kéo dài nhiều giờ.

Ví dụ

  • Hujan deras mendadak membanjiri pintu masuk subway.

    Mưa xối xả đột ngột làm ngập lối vào tàu điện ngầm.

  • Kami menunggu di bawah atap selama hujan deras.

    Chúng tôi đứng dưới mái chờ trong cơn mưa xối xả.

  • Hujan deras berhenti tepat sebelum matahari terbenam.

    Mưa xối xả tạnh ngay trước lúc hoàng hôn.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
hujan deras là gì, nghĩa: mưa lớn đột ngột | juin Sổ từ mở · juin.com