Chủ đềBão & giông bão
هطول غزير
후툴 가지르 · /hu.tuːl ɣa.ziːr/hutul ghazirBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
mưa lớn đột ngột
Bão thường mang theo mưa xối xả kéo dài nhiều giờ.
Ví dụ
أغرق هطول غزير مفاجئ مدخل المترو.
Mưa xối xả đột ngột làm ngập lối vào tàu điện ngầm.
انتظرنا تحت سقف أثناء هطول غزير.
Chúng tôi đứng dưới mái chờ trong cơn mưa xối xả.
توقف هطول غزير قبيل غروب الشمس.
Mưa xối xả tạnh ngay trước lúc hoàng hôn.
Trong các ngôn ngữ khác
downpour(Tiếng Anh)豪雨(Tiếng Nhật)averse(Tiếng Pháp)mưa xối xả(Tiếng Việt)aguaceiro(Tiếng Bồ Đào Nha)暴雨(Tiếng Trung)hujan deras(Tiếng Indonesia)ฝนตกหนัก(Tiếng Thái)ливень(Tiếng Nga)malakas na ulan(Tiếng Philippines)폭우(Tiếng Hàn)platzregen(Tiếng Đức)hujan lebat(Tiếng Mã Lai)aguacero(Tiếng Tây Ban Nha)मूसलधार बारिश(Tiếng Hindi)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.