Chủ đềBão & giông bão
우라칸 · 우ᄛᅡ칸 · /u.ɾaˈkan/
huracán
우라칸/u.ɾaˈkan/noun
bão nhiệt đới ở Đại Tây Dương hoặc Đông Thái Bình Dương
ciclón tropical del Atlántico o Pacífico oriental
Cấp 1–5 mô tả sức gió và mức độ rủi ro.
Las categorías 1–5 miden viento y riesgo de daño.
Ví dụ
Cơn bão tố đổ bộ gần thành phố vào nửa đêm.
Người dân chuẩn bị cho bão tố bằng cách mua đồ dự trữ.
Bão tố có thể phá mái nhà và làm ngập đường phố.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.