Chủ đềBão & giông bão
쥐펑 · 드ᅗᅮᆼ · /tɕy³⁵ fʊŋ⁵⁵/
飓风
쥐펑/tɕy³⁵ fʊŋ⁵⁵/jùfēngnoun
bão nhiệt đới ở Đại Tây Dương hoặc Đông Thái Bình Dương
大西洋或东太平洋上的热带气旋
Cấp 1–5 mô tả sức gió và mức độ rủi ro.
用1–5级表示风速和破坏风险。
Ví dụ
Cơn bão tố đổ bộ gần thành phố vào nửa đêm.
Người dân chuẩn bị cho bão tố bằng cách mua đồ dự trữ.
Bão tố có thể phá mái nhà và làm ngập đường phố.
Từ liên quan
ハリケーン(Tiếng Nhật)เฮอริเคน(Tiếng Thái)हरिकेन(Tiếng Hindi)hurricane(Tiếng Anh)hurrikan(Tiếng Đức)ураган(Tiếng Nga)hurricane(Tiếng Philippines)bão tố(Tiếng Việt)furacão(Tiếng Bồ Đào Nha)هوريكان(Tiếng Ả Rập)허리케인(Tiếng Hàn)ouragan(Tiếng Pháp)hurikan(Tiếng Mã Lai)huracán(Tiếng Tây Ban Nha)hurikan(Tiếng Indonesia)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.