Chủ đềBão & giông bão
เฮอริเคน
허리켄 · /hɤː.rí.kʰeːn/herikenBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
bão nhiệt đới ở Đại Tây Dương hoặc Đông Thái Bình Dương
Cấp 1–5 mô tả sức gió và mức độ rủi ro.
Ví dụ
เฮอริเคนขึ้นฝั่งใกล้เมืองตอนเที่ยงคืน
Cơn bão tố đổ bộ gần thành phố vào nửa đêm.
ชาวบ้านเตรียมรับมือเฮอริเคนด้วยการซื้อของใช้
Người dân chuẩn bị cho bão tố bằng cách mua đồ dự trữ.
เฮอริเคนอาจพังหลังคาและทำให้น้ำท่วมถนน
Bão tố có thể phá mái nhà và làm ngập đường phố.
Trong các ngôn ngữ khác
hurricane(Tiếng Anh)hurrikan(Tiếng Đức)hurikan(Tiếng Indonesia)ураган(Tiếng Nga)飓风(Tiếng Trung)hurricane(Tiếng Philippines)bão tố(Tiếng Việt)furacão(Tiếng Bồ Đào Nha)هوريكان(Tiếng Ả Rập)허리케인(Tiếng Hàn)ハリケーン(Tiếng Nhật)ouragan(Tiếng Pháp)hurikan(Tiếng Mã Lai)huracán(Tiếng Tây Ban Nha)हरिकेन(Tiếng Hindi)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.