furacão

푸라캉 · /fu.ɾaˈkɐ̃w/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

bão nhiệt đới ở Đại Tây Dương hoặc Đông Thái Bình Dương

Cấp 1–5 mô tả sức gió và mức độ rủi ro.

Ví dụ

  • O furacão atingiu a costa perto da cidade à meia-noite.

    Cơn bão tố đổ bộ gần thành phố vào nửa đêm.

  • Os moradores se prepararam para o furacão comprando suprimentos.

    Người dân chuẩn bị cho bão tố bằng cách mua đồ dự trữ.

  • Um furacão pode destruir telhados e inundar ruas.

    Bão tố có thể phá mái nhà và làm ngập đường phố.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
furacão là gì, nghĩa: bão nhiệt đới ở Đại Tây Dương hoặc Đông Thái Bình Dương | juin Sổ từ mở · juin.com