ハリケーン

하리켄 · /ha.ɾi.keːɴ/harikeen

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

bão nhiệt đới ở Đại Tây Dương hoặc Đông Thái Bình Dương

Cấp 1–5 mô tả sức gió và mức độ rủi ro.

Ví dụ

  • そのハリケーンは真夜中に都市近くに上陸しました。

    Cơn bão tố đổ bộ gần thành phố vào nửa đêm.

  • 住民は物資を買い、ハリケーンに備えました。

    Người dân chuẩn bị cho bão tố bằng cách mua đồ dự trữ.

  • ハリケーンは屋根を壊し、通りを浸水させることがあります。

    Bão tố có thể phá mái nhà và làm ngập đường phố.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
ハリケーン là gì, nghĩa [harikeen]: bão nhiệt đới ở Đại Tây Dương hoặc Đông Thái Bình Dương | juin Sổ từ mở · juin.com