Chủ đềBão & giông bão
허리케인 · 후ᄛᅵ켄 · /hu.ri.ken/
hurricane
허리케인/hu.ri.ken/noun
bão nhiệt đới ở Đại Tây Dương hoặc Đông Thái Bình Dương
tropical cyclone sa Atlantic o silangang Pacific
Cấp 1–5 mô tả sức gió và mức độ rủi ro.
Ipinapakita ng kategorya 1–5 ang lakas ng hangin at panganib.
Ví dụ
Cơn bão tố đổ bộ gần thành phố vào nửa đêm.
Người dân chuẩn bị cho bão tố bằng cách mua đồ dự trữ.
Bão tố có thể phá mái nhà và làm ngập đường phố.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.