Chủ đềBão & giông bão
치쉬안 · /tɕʰi⁵¹ ɕɥɛn³⁵/
气旋
치쉬안/tɕʰi⁵¹ ɕɥɛn³⁵/qìxuánnoun
hệ thống bão xoáy lớn; thường là bão nhiệt đới
大型旋转风暴系统;常指热带气旋
Thuật ngữ chung; bão và hurricane là tên vùng.
总称;台风与飓风是区域叫法。
Ví dụ
Xoáy thuận hình thành đêm qua trên vùng nước biển ấm.
Ảnh vệ tinh cho thấy mây xoắn chặt của xoáy thuận.
Cơ quan chức năng theo dõi xoáy thuận khi nó di chuyển về phía tây.
Từ liên quan
zyklon(Tiếng Đức)циклон(Tiếng Nga)चक्रवात(Tiếng Hindi)cyclone(Tiếng Anh)사이클론(Tiếng Hàn)cyclone(Tiếng Philippines)xoáy thuận(Tiếng Việt)ciclone(Tiếng Bồ Đào Nha)إعصار(Tiếng Ả Rập)cyclone(Tiếng Pháp)siklon(Tiếng Mã Lai)ciclón(Tiếng Tây Ban Nha)サイクロン(Tiếng Nhật)siklon(Tiếng Indonesia)ไซโคลน(Tiếng Thái)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.