cyclone

시클론 · /si.klon/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

hệ thống bão xoáy lớn; thường là bão nhiệt đới

Thuật ngữ chung; bão và hurricane là tên vùng.

Ví dụ

  • Le cyclone s'est formé hier soir au-dessus d'eau océanique chaude.

    Xoáy thuận hình thành đêm qua trên vùng nước biển ấm.

  • Les images satellite montrent les nuages en spirale du cyclone.

    Ảnh vệ tinh cho thấy mây xoắn chặt của xoáy thuận.

  • Les autorités ont suivi le cyclone se déplaçant vers l'ouest.

    Cơ quan chức năng theo dõi xoáy thuận khi nó di chuyển về phía tây.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
cyclone là gì, nghĩa: hệ thống bão xoáy lớn; thường là bão nhiệt đới | juin Sổ từ mở · juin.com