Chủ đềBão & giông bão
이으사르 · 이ᄼᅡᄛᅳ · /ʔiʕ.sˤaːr/
إعصار
이으사르/ʔiʕ.sˤaːr/i'sarnoun
hệ thống bão xoáy lớn; thường là bão nhiệt đới
منظومة عاصفة دوّارة كبيرة؛ غالباً مدارية
Thuật ngữ chung; bão và hurricane là tên vùng.
مصطلح عام؛ التايفون والهوريكان أسماء إقليمية.
Ví dụ
Xoáy thuận hình thành đêm qua trên vùng nước biển ấm.
Ảnh vệ tinh cho thấy mây xoắn chặt của xoáy thuận.
Cơ quan chức năng theo dõi xoáy thuận khi nó di chuyển về phía tây.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.