Chủ đềBão & giông bão
쏘아이투언 · ᄼᅡ던 · /swaj˧˦ tʰwən˨˩/
xoáy thuận
쏘아이투언/swaj˧˦ tʰwən˨˩/xoay thuannoun
hệ thống bão xoáy lớn; thường là bão nhiệt đới
Thuật ngữ chung; bão và hurricane là tên vùng.
Ví dụ
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.