ciclón

시클론 · /θiˈklon/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

hệ thống bão xoáy lớn; thường là bão nhiệt đới

Thuật ngữ chung; bão và hurricane là tên vùng.

Ví dụ

  • El ciclón se formó anoche sobre agua oceánica cálida.

    Xoáy thuận hình thành đêm qua trên vùng nước biển ấm.

  • Las imágenes satelitales muestran las nubes en espiral del ciclón.

    Ảnh vệ tinh cho thấy mây xoắn chặt của xoáy thuận.

  • Las autoridades rastrearon el ciclón mientras iba al oeste.

    Cơ quan chức năng theo dõi xoáy thuận khi nó di chuyển về phía tây.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm