強風

쿄후 · /kjoː.ɸɯː/kyoufuu

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

gió rất mạnh, thường gần sức bão

Thường gặp trong dự báo bão ven biển.

Ví dụ

  • 強風が海岸沿いの木を折りました。

    Gió mạnh bẻ gãy cây dọc bờ biển.

  • 強風の間、船は港に待機しました。

    Tàu thuyền ở lại cảng trong lúc gió mạnh.

  • 予報では夜間の強風に注意とあります。

    Dự báo cảnh báo gió mạnh trong đêm.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
強風 là gì, nghĩa [kyoufuu]: gió rất mạnh, thường gần sức bão | juin Sổ từ mở · juin.com