Chủ đềBão & giông bão
強風
쿄후 · /kjoː.ɸɯː/kyoufuuBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
gió rất mạnh, thường gần sức bão
Thường gặp trong dự báo bão ven biển.
Ví dụ
強風が海岸沿いの木を折りました。
Gió mạnh bẻ gãy cây dọc bờ biển.
強風の間、船は港に待機しました。
Tàu thuyền ở lại cảng trong lúc gió mạnh.
予報では夜間の強風に注意とあります。
Dự báo cảnh báo gió mạnh trong đêm.
Trong các ngôn ngữ khác
gale(Tiếng Anh)coup de vent(Tiếng Pháp)angin kencang(Tiếng Mã Lai)vendaval(Tiếng Tây Ban Nha)तेज़ हवा(Tiếng Hindi)강풍(Tiếng Hàn)大风(Tiếng Trung)malakas na hangin(Tiếng Philippines)gió mạnh(Tiếng Việt)vendaval(Tiếng Bồ Đào Nha)عاصفة رياح(Tiếng Ả Rập)starkwind(Tiếng Đức)angin kencang(Tiếng Indonesia)ลมแรง(Tiếng Thái)шквал(Tiếng Nga)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.