ลมแรง

롬랭 · /lom rɛɛŋ/lom raeng

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

gió rất mạnh, thường gần sức bão

Thường gặp trong dự báo bão ven biển.

Ví dụ

  • ลมแรงหักต้นไม้ตามชายฝั่ง

    Gió mạnh bẻ gãy cây dọc bờ biển.

  • เรือจอดในท่าเรือระหว่างลมแรง

    Tàu thuyền ở lại cảng trong lúc gió mạnh.

  • พยากรณ์เตือนลมแรงข้ามคืน

    Dự báo cảnh báo gió mạnh trong đêm.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
ลมแรง là gì, nghĩa [lom raeng]: gió rất mạnh, thường gần sức bão | juin Sổ từ mở · juin.com