gale

게일 · /ɡeɪl/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

gió rất mạnh, thường gần sức bão

Thường gặp trong dự báo bão ven biển.

Ví dụ

  • Gale-force winds snapped trees along the shore.

    Gió mạnh bẻ gãy cây dọc bờ biển.

  • Boats stayed in harbor during the gale.

    Tàu thuyền ở lại cảng trong lúc gió mạnh.

  • The forecast warns of a gale overnight.

    Dự báo cảnh báo gió mạnh trong đêm.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm