starkwind

슈타르크빈트 · /ˈʃtaʁk.vɪnt/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

gió rất mạnh, thường gần sức bão

Thường gặp trong dự báo bão ven biển.

Ví dụ

  • Starkwind knickte Bäume entlang der Küste.

    Gió mạnh bẻ gãy cây dọc bờ biển.

  • Boote blieben während des Starkwinds im Hafen.

    Tàu thuyền ở lại cảng trong lúc gió mạnh.

  • Die Vorhersage warnt vor Starkwind in der Nacht.

    Dự báo cảnh báo gió mạnh trong đêm.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm