Chủ đềBão & giông bão
슈타르크빈트 · ᄾᅳ닥ᄫᅵᆫ드 · /ˈʃtaʁk.vɪnt/
starkwind
슈타르크빈트/ˈʃtaʁk.vɪnt/noun
gió rất mạnh, thường gần sức bão
sehr starker Wind, oft nahe Sturmstärke
Thường gặp trong dự báo bão ven biển.
Häufig in Taifunprognosen für Küstenregionen.
Ví dụ
Gió mạnh bẻ gãy cây dọc bờ biển.
Tàu thuyền ở lại cảng trong lúc gió mạnh.
Dự báo cảnh báo gió mạnh trong đêm.
Từ liên quan
ลมแรง(Tiếng Thái)шквал(Tiếng Nga)gale(Tiếng Anh)強風(Tiếng Nhật)coup de vent(Tiếng Pháp)angin kencang(Tiếng Mã Lai)तेज़ हवा(Tiếng Hindi)vendaval(Tiếng Tây Ban Nha)강풍(Tiếng Hàn)大风(Tiếng Trung)malakas na hangin(Tiếng Philippines)gió mạnh(Tiếng Việt)vendaval(Tiếng Bồ Đào Nha)عاصفة رياح(Tiếng Ả Rập)angin kencang(Tiếng Indonesia)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.