عاصفة رياح

아시파트 리야흐 · /ʕaː.sˤi.fat ri.jaːħ/asifat riyah

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

gió rất mạnh, thường gần sức bão

Thường gặp trong dự báo bão ven biển.

Ví dụ

  • كسرت عاصفة رياح أشجارًا على طول الشاطئ.

    Gió mạnh bẻ gãy cây dọc bờ biển.

  • بقيت القوارب في الميناء أثناء عاصفة رياح.

    Tàu thuyền ở lại cảng trong lúc gió mạnh.

  • يحذّر التوقع من عاصفة رياح طوال الليل.

    Dự báo cảnh báo gió mạnh trong đêm.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
عاصفة رياح là gì, nghĩa [asifat riyah]: gió rất mạnh, thường gần sức bão | juin Sổ từ mở · juin.com