Chủ đềBão & giông bão
아시파트 리야흐 · 아ᄼᅵᅗᅡ드ᄛᅵ아 · /ʕaː.sˤi.fat ri.jaːħ/
عاصفة رياح
아시파트 리야흐/ʕaː.sˤi.fat ri.jaːħ/asifat riyahnoun
gió rất mạnh, thường gần sức bão
رياح قوية جدًا، غالبًا قريبة من قوة العاصفة
Thường gặp trong dự báo bão ven biển.
شائع في توقعات التايفون للمناطق الساحلية.
Ví dụ
Gió mạnh bẻ gãy cây dọc bờ biển.
Tàu thuyền ở lại cảng trong lúc gió mạnh.
Dự báo cảnh báo gió mạnh trong đêm.
Từ liên quan
starkwind(Tiếng Đức)ลมแรง(Tiếng Thái)шквал(Tiếng Nga)gale(Tiếng Anh)強風(Tiếng Nhật)coup de vent(Tiếng Pháp)angin kencang(Tiếng Mã Lai)तेज़ हवा(Tiếng Hindi)vendaval(Tiếng Tây Ban Nha)강풍(Tiếng Hàn)大风(Tiếng Trung)malakas na hangin(Tiếng Philippines)gió mạnh(Tiếng Việt)vendaval(Tiếng Bồ Đào Nha)angin kencang(Tiếng Indonesia)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.