vendaval

벤다발 · /ben.daˈβal/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

gió rất mạnh, thường gần sức bão

Thường gặp trong dự báo bão ven biển.

Ví dụ

  • El vendaval partió árboles a lo largo de la orilla.

    Gió mạnh bẻ gãy cây dọc bờ biển.

  • Los barcos se quedaron en el puerto durante el vendaval.

    Tàu thuyền ở lại cảng trong lúc gió mạnh.

  • El pronóstico advierte de un vendaval por la noche.

    Dự báo cảnh báo gió mạnh trong đêm.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
vendaval là gì, nghĩa: gió rất mạnh, thường gần sức bão | juin Sổ từ mở · juin.com