Chủ đềBão & giông bão
vendaval
벤다발 · /ben.daˈβal/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
gió rất mạnh, thường gần sức bão
Thường gặp trong dự báo bão ven biển.
Ví dụ
El vendaval partió árboles a lo largo de la orilla.
Gió mạnh bẻ gãy cây dọc bờ biển.
Los barcos se quedaron en el puerto durante el vendaval.
Tàu thuyền ở lại cảng trong lúc gió mạnh.
El pronóstico advierte de un vendaval por la noche.
Dự báo cảnh báo gió mạnh trong đêm.
Trong các ngôn ngữ khác
gale(Tiếng Anh)強風(Tiếng Nhật)coup de vent(Tiếng Pháp)angin kencang(Tiếng Mã Lai)तेज़ हवा(Tiếng Hindi)강풍(Tiếng Hàn)大风(Tiếng Trung)malakas na hangin(Tiếng Philippines)gió mạnh(Tiếng Việt)vendaval(Tiếng Bồ Đào Nha)عاصفة رياح(Tiếng Ả Rập)starkwind(Tiếng Đức)angin kencang(Tiếng Indonesia)ลมแรง(Tiếng Thái)шквал(Tiếng Nga)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.